Hotline : 0982 107 763

TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH KẾ TOÁN PHẦN 2

II. Tiếng anh cho người đi làm: Thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành kế toán tài chính:

1. Break-even point: Điểm hòa vốn 
2. Business entity concept: Nguyên tắc doanh nghiệp là một thực thể 
3. Business purchase: Mua lại doanh nghiệp 
4. Calls in arrear: Vốn gọi trả sau 
5. Capital: Vốn 
6. Authorized capital: Vốn điều lệ 
7. Called-up capital: Vốn đã gọi 
8. Capital expenditure: Chi phí đầu tư 
9. Invested capital: Vốn đầu tư 
10. Issued capital: Vốn phát hành 
11. Uncalled capital: Vốn chưa gọi 
12. Working capital: Vốn lưu động (hoạt động) 
13. Capital redemption reserve: Quỹ dự trữ bồi hoàn vốn cổ phần 
14. Carriage: Chi phí vận chuyển 
15. Carriage inwards: Chi phí vận chuyển hàng hóa mua 
16. Carriage outwards: Chi phí vận chuyển hàng hóa bán 
17. Carrying cost: Chi phí bảo tồn hàng lưu kho
18. Cash book: Sổ tiền mặt 
19. Cash discounts: Chiết khấu tiền mặt 
20. Cash flow statement: Bảng phân tích lưu chuyển tiền mặt 
21. Category method: Phương pháp chủng loại 
22. Cheques: Sec (chi phiếú) 
23. Clock cards: Thẻ bấm giờ 
24. Closing an account: Khóa một tài khoản 
25. Closing stock: Tồn kho cuối kỳ 
26. Commission errors: Lỗi ghi nhầm tài khoản thanh toán 
27. Company accounts: Kế toán công ty 
28. Company Act 1985: Luật công ty năm 1985 
29. Compensating errors: Lỗi tự triệt tiêu 
30. Concepts of accounting: Các nguyên tắc kế toán 
31. Conservatism: Nguyên tắc thận trọng 
32. Consistency: Nguyên tắc nhất quán 
33. Control accounts : Tài khoản kiểm tra 
34. Conventions: Quy ước 
35. Conversion costs: Chi phí chế biến 
36. Cost accumulation: Sự tập hợp chi phí 
37. Cost application: Sự phân bổ chi phí 
38. Cost concept: Nguyên tắc giá phí lịch sử 
39. Cost object: Đối tượng tính giá thành 
40. Cost of goods sold: Nguyên giá hàng bán 
41. Credit balance: Số dư có 
42. Credit note: Giấy báo có 
43. Credit transfer: Lệnh chi
44. Creditor: Chủ nợ 
45. Cumulative preference shares: Cổ phần ưu đãi có tích lũy 
46. Current accounts: Tài khoản vãng lai 
47. Current assets: Tài sản lưu động 
48. Curent liabilities: Nợ ngắn hạn 
49. Current ratio: Hệ số lưu hoạt 
50. Debentures: Trái phiếu, giấy nợ 
51. Debenture interest: Lãi trái phiếu 
52. Debit note: Giấy báo Nợ 
53. Debtor: Con nợ 
54. Depletion: Sự hao cạn 
55. Depreciation: Khấu hao 
56. Causes of depreciation: Các nguyên do tính khấu hao 
57. Depreciation of goodwill: Khấu hao uy tín 
58. Nature of depreciation: Bản chất của khấu hao 
59. Provision for depreciation: Dự phòng khấu hao 
60. Reducing balance method: Phương pháp giảm dần 
61. Straight-line method: Phương pháp đường thẳng 
62. Direct costs: Chi phí trực tiếp 
63. Directors: Hội đồng quản trị 
64. Directors’ remuneration: Thù kim thành viên Hội đồng quản trị 
65. Discounts: Chiết khấu 
66. Discounts allowed: Chiết khấu bán hàng 
67. Cash discounts: Chiết khấu tiền mặt 
68. Provision for discounts: Dự phòng chiết khấu 
69. Discounts received: Chiết khấu mua hàng 
70. Dishonored cheques: Sec bị từ chối 
71. Disposal of fixed assets: Thanh lý tài sản cố định 
72. Dividends: Cổ tức.
73. Double entry rules: Các nguyên tắc bút toán kép 
74. Dual aspect concept: Nguyên tắc ảnh hưởng kép 
75. Drawing: Rút vốn 
76. Equivalent units: Đơn vị tương đương 
77. Equivalent unit cost: Giá thành đơn vị tương đương 
78. Errors: Sai sót
79. Expenses prepaid: Chi phí trả trước 
80. Factory overhead expenses: Chi phí quản lý phân xưởng 
81. FIFO (First In First Out): Phương pháp nhập trước xuất trước 
82. Final accounts: Báo cáo quyết toán 
83. Finished goods: Thành phẩm.
84. First call: Lần gọi thứ nhất 
85. Fixed assets: Tài sản cố định 
86. Fixed capital: Vốn cố định 
87. Fixed expenses: Định phí / Chi phí cố định 
88. General ledger: Sổ cái 
89. General reserve: Quỹ dự trữ chung 
90. Going concerns concept: Nguyên tắc hoạt động lâu dài 
91. Goods stolen: Hàng bị đánh cắp 
92. Goodwill: Uy tín 

378