Hotline : 0982 107 763

TIẾNG NHẬT CHUYÊN NGÀNH KẾ TOÁN PHẦN 2

TIẾNG NHẬT CHUYÊN NGÀNH KẾ TOÁN PHẦN 2

51

けいざい

経済

Kinh tế

52

けいざいきき

経済危機

Khủng hoảng kinh tế

53

けいざいのあんてい

経済の安定

Ổn định kinh tế

54

けいざいてきそうごほけん

経済的相互依存

Tương trợ kinh tế

55

けいざいえんじょ

経済援助

Viện trợ kinh tế

56

けいざいてきな

経済的な

Có tính kinh tế, có tính tiết kiệm

57

このやりかたをすればじかんのけいざいになる

このやり方をすれば時間の経済になる

Làm theo cách nào sẽ tiết kiệm được thời gian

58

てんねんしげんをけいざいてきにつかう

天然資源を経済的に使う

Sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách hợp lý (một cách kinh tế)

59

けいざいかい

経済界

Giới kinh tế

60

けいざいかつどう

経済活動

Hoạt động kinh tế

61

けいざいきょうりょく

経済協力

Hợp tác kinh tế

62

けいざいこうぞう

経済構造

Cơ cấu kinh tế

63

けいざいみずいき

経済水域

Vùng mặt nước mang tính kinh tế

64

けいざいせいさい

経済制裁

Cấm vận kinh tế

65

けいざいせいちょう

経済成長

Tăng trưởng kinh tế

66

けいざいらん

経済欄

Mục kinh tế, trang kinh tế (trên báo)

67

しょうぎょう

商業

Thương nghiệp, thương mại, kinh doanh

68

こくないのしょうぎょうしんこうをはかる

国内の商業振興をはかる

Chấn hưng ngành thương nghiệp trong nước

69

このとうしはくにのしょうぎょうのちゅうしんだ

この都市は国の商業の中心だ

Thành phố này là trung tâm thương mại của cả nước.

70

しょうぎょうおくりじょう

商業送り状

Hoá đơn thương mại

71

しょうぎょうえいご

商業英語

Tiếng Anh kinh doanh, Anh ngữ thương mại

72

しょうぎょうぎんこう

商業銀行

Ngân hàng thương mại

73

しょうぎょうしんようじょう

商業信用状

Thư tín dụng

74

しょうぎょうてけい

商業手形

Hối phiếu thương mại

75

しょうぎょうとうろく

商業登記

Đăng ký thương mại

76

しょうばい

商売

Kinh doanh, thương mại

77

しょうばいをはじめる

商売を始める

Bắt đầu làm kinh doanh

78

きょねんはしょうばいがはんじょうした

去年は商売が繁盛した

Công việc kinh doanh năm ngoái rất thành công

79

かぐのしょうばいをしている

家具の商売をしている

Kinh doanh đồ nội thất 2 Nghề nghiệp

80

おとうさんのしょうばいはなんですか

お父さんの商売は何ですか

Cha anh làm nghề gì?

81

しょうばいかえする

商売替えする

Thay đổi nghề

82

あかんぼうはなくのがしょうばいだ

赤ん坊は泣くのが商売だ

Khóc là nghề của trẻ con mà

83

うる

売る

Bán

84

たかくうる

高く売る

Bán giá cao

85

はんばい

販売

Buôn bán, kinh doanh

86

はんばいする、いたく

販売する,委託販売

Bán ủy thác

87

つしんはんばい

通信販売

Bán hàng qua mạng

88

うりひきはんばい

割り引き販売

Bán giảm giá

89

はんばいかかく

販売価格

Giá bán

90

はんばいけいろ

販売経路

Kênh bán hàng

91

はんばいこう

販売高

Doanh số bàn hàng

92

はんばいあみ

販売網

Mạng lưới bán hàng

93

はつばい

発売

Bán ra

94

はつばいぶすう

発売部数

Số lượng (sách) bán ra.

95

しさん

資産

Tài Sản

96

りゅうどうしさん

流動資産

Tài Sản Lưu Động

97

てもとげんきん/てもちげんきん

手元現金/手持ち現金

tiền mặt

98

よきんげんきん

預金現金

tiền gửi ngân hàng

99

うけとりてがた

受取手形

hối phiếu

100

うりかけきん/みしゅうきん

売掛金/未収金

phải thu của khách hàng (phải thu)

 

LINK XEM TIẾP  TẠI ĐÂY :

TIẾNG NHẬT CHUYÊN NGHÀNH KẾ TOÁN PHẦN 01

TIẾNG NHẬT CHUYÊN NGHÀNH KẾ TOÁN PHẦN 03

TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH KẾ TOÁN PHÂN 01

TIẾNG NHẬT CHUYÊN NGÀNH NGÂN HÀNG PHÂN 01

189