Hotline : 0982 107 763

TIẾNG NHẬT CHUYÊN NGÀNH NGÂN HÀNG PHẦN 1

TIẾNG NHẬT CHUYÊN NGÀNH NGÂN HÀNG

 

STT

Hiragana

Kanji

Nghĩa

1

こうざ

口座

tài khoản

2

きんがく

金額

Số tiền

3

ざんだか

残高

cân bằng

4

ぎんこう

銀行

ngân hàng

5

げんきん

現金

tiền mặt

6

ぜにばこ

銭箱

hộp tiền

7

やすい

安い

giá rẻ

8

こぎって

小切手

séc

9

こうか

硬貨

đồng xu

10

しゃっきん

借金

nợ

11

よきん

預金

tiền gửi

12

わりびき

割引

giảm giá

13

きふ

寄付

tặng

14

けいざい

経済

nền kinh tế

15

しきん

資金

Tiền vốn

16

しゅうにゅう

収入

thu nhập

17

ほけん

保険

bảo hiểm

18

りし

利子

tiền lãi

19

きんり

金利

lãi suất, tiền lãi, tiền lời

20

ゆうし

融資

Cấp vốn, sự tài trợ, cho vay

21

ローン

 

vay nợ; khoản nợ; số tiền nợ

22

おかね

お金

tiền

23

そうきん

送金

chuyển tiền

24

ていとう

抵当

thế chấp

25

しはらい

支払い

thanh toán, chi trả

26

ねんきん

年金

lương hưu

27

まずしい

貧しい

nghèo

28

ねだん

値段

giá

29

ざいさん

財産

tài sản

30

やちん

家賃

thuê

31

おかねもち

お金持ち

giàu

32

きんこ

金庫

Ngân khố

33

きゅうりょう

給料

lương

34

ちょきん

貯金

tiết kiệm

35

ぜいきん

税金

thuế

36

さいふ

財布

37

てったい

撤退

thu hồi

38

げんきんじどうよはらいき

現金自動預払機

ATM (máy rút tiền tự động)

39

へいきんしょと

平均所得

thu nhập bình quân

40

ざんだかしょうかい

残高照会

vấn tin số dư

41

おさつ

お札

ghi

42

ぎんこうですうりょう

銀行数量

Số lượng ngân hàng

43

ぎんこうしてん

銀行支店

Ngân hàng chi nhánh

44

ざんだかしょうかい

残高照会

Điều tra số dư

45

りょうしゅうしょう

領収証

biên lai

46

はらいもどし

払い戻し

hoàn trả

47

ぶんかつばらい

分割払い

Phân chia việc chi trả

48

とうざかしこし

当座貸越

chi trội ngân hàng

49

ねだんがたかい

値段が高い

Giá cả cao

50

がいかよきん

外貨預金

Ngoại tệ gửi ngân hàng

 

LINK XEM TIẾP TẠI ĐÂY :

TIẾNG NHẬT CHUYÊN NGÀNH NGÂN HÀNG PHẦN 02

TIẾNG NHẬT CHUYÊN NGÀNH NGÂN HÀNG PHẦN 03

TIẾNG NHẬT CHUYÊN NGÀNH KẾ TOÁN PHẦN 01

TIẾNG NHẬT CHUYÊN NGÀNH KẾ TOÁN PHẦN 02

TIẾNG NHẬT CHUYÊN NGÀNH KẾ TOÁN PHẦN 03

TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH NGÂN HÀNG PHẦN 01

TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH NGÂN HÀNG PHẦN 01

 

174