Hotline : 0982 107 763

TIẾNG NHẬT CHUYÊN NGÀNH NGÂN HÀNG PHẦN 2

TIẾNG NHẬT CHUYÊN NGÀNH NGÂN HÀNG

 

STT

Hiragana

Kanji

Nghĩa

51

がいこくかわせ

外国為替

Ngân phiếu nước ngoài

52

デビットカード

 

thẻ ghi nợ

53

りょうがえ

両替

sự đổi tiền

54

つうか

通貨

tiền tệ

55

しょうひぜい

消費税

Thuế tiêu dùng

56

クレジットカード

 

thẻ tín dụng

57

こぎってちょう

小切手兆

Séc nghìn tỷ

58

こぎってちょうのげんきんか

小切手の現金化

séc tiền mặt

59

すいとうかかり

出納係

Chịu trách nhiệm xuất nhập

60

いどうへいきんほう

移動平均法

phương pháp trung bình trượt

61

いろうきん

慰労金

trợ cấp ngoài chế độ

62

インタレスト・カバレッジ・レシオ

 

Tỉ lệ bao gồm lãi

63

うけとりてがた

受取手形

Thương phiếu phải thu

64

うけとりりそく

受取利息

thu từ lãi

65

うらがきじょうと

裏書譲渡

Mặt trái bản chuyển nhượng

66

うりあげさいけん

売上債権

Khoản nợ doanh thu

67

うりあげげんか

売上原価

nguyên giá hàng đã bán, Giá vốn hàng bán;

68

かけうりきん

掛売金

Tiền bán chịu, tiền nợ trả sau

69

えいぎょうりえき

営業利益

Lợi nhuận kinh doanh

70

オペレーティング・リース

 

thuê tài sản vận hành

71

かいいんけんしょぶんえき

会員権処分益

Lãi chuyển nhượng quyền hội viên

72

かいかけきん

買掛金

khoản phải trả

73

がいかだて

外貨建

Tỷ giá ngoại tệ hiện hành

74

がいかだてきんせんさいけんさいむ

外貨建金銭債権債務

Tỷ giá đồng tiền ngoại tệ hiện hành gửi và trả

75

がいかだてとりひき

外貨建取引

Tỷ giá ngoại tệ hiện hành giao dịch

76

かいしゅうふのうみこみがく

回収不能見込額

Khoản không có hy vọng thu hồi

77

かしだおれけねんさいけん

貸倒懸念債権

tiền vay quá hạn chưa trả, nợ xấu

78

かしつけのもとりし

貸付金の元利払

Tư lợi của tiền vay mượn

79

かしだおれじっせきりつ

貸倒実績率

Tỉ lệ nợ xấu

80

かしだおれそんしつ

貸倒損失

Chi phí tổn thất khó đòi

81

かしだおれひきあてきん

貸倒引当金

Chi phí  dự phòng phải thu khó đòi

82

カシダオレヒキアテキンモドシイレガク

貸倒引当金戻入額

Khoản quay vòng dự trữ nợ khó đòi

83

かしだすさいけんしょうけんか

貸出債権証券化

Khoản nợ  cho thuê chứng khoán

84

かしつけきん

貸付金

Tiền vay nợ

85

かじゅうへいきん

加重平均

phương pháp tính giá bình quân gia quyền

86

かぶけん

株券

Cổ phiếu

87

きたいうにょうえき

期待運用収益

thu nhập kỳ vọng

88

きたいうにょうえきりつ

期待運用収益率

Tỷ suất sinh lợi kỳ vọng

89

きんとうしょうきゃく

均等償却

Hoàn nợ tính bằng

90

くりこしりえき

繰越利益

Phương thức thu lợi nhuận

91

くりこしりえきじょうよきん

繰越利益剰余金

Phương thức thu lợi giá trị thặng dư

92

くりのべしさん

繰延資産

Tài sản hoãn kỳ

93

くりのべぜいきんしさん

繰延税金資産

Tài sản thuế thu nhập hoãn lại

94

けいじょうりえき

経常利益

Lợi nhuận thường xuyên

95

げんかしょうきゃく

減価償却

Khấu hao,sự sụt giảm giá trị.

96

げんかしょうきゃく

減価償却費

Chi phí khấu hao tài sản, chi phí giảm giá trị, chi phí chiết cựu

97

げんしさえき

減資差益

Giảm lợi nhuận khác

98

けんせつかりかんじょう

建設仮勘定

Chi phí xây dựng cơ bản dở dang

99

げんそんそんしつ

減損損失

Tổn thất thiệt hại

100

こうさいひ

交際費

Chi phí giao tế

 

LINK XEM TIẾP TẠI ĐÂY :

TIẾNG NHẬT CHUYÊN NGÀNH NGÂN HÀNG PHÂN 01

TIẾNG NHẬT CHUYÊN NGÀNH NGÂN HÀNG PHÂN 03

TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH KẾ TOÁN PHÂN 01

TIẾNG NHẬT CHUYÊN NGÀNH KẾ TOÁN PHÂN 01

 

198